menu_book
見出し語検索結果 "mùa thu" (1件)
日本語
名秋
lá chuyển màu vào mùa thu
秋に葉っぱの色が変わる
swap_horiz
類語検索結果 "mùa thu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "mùa thu" (8件)
lá chuyển màu vào mùa thu
秋に葉っぱの色が変わる
Tôi muốn mua thuốc ho
私は咳止め薬を買いたい
mùa mưa thường bắt đầu vào tháng 5.
雨季は5月に始まる。
Ở miền Nam, mùa mưa thường bắt đầu vào tháng 5.
南部では雨季は5月に始まる。
Vào mùa thu, bọ ve kêu vang.
秋に鈴虫が鳴く。
Mùa thu lá đỏ rất đẹp.
秋の紅葉は美しい。
Tôi mua thức ăn trộn cho gia súc.
私は家畜飼料を買う。
Tôi mua thức ăn cho gia súc.
私は飼料を買う。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)